針頭線腦兒 châm đầu tuyến não nhi Hán Việt: châm đầu tuyến não nhi Tổng quan Cấu tạo: 針 (châm) + 頭 (đầu) + 線 (tuyến) + 腦 (não) + 兒 (nhi)Hán Việtchâm đầu tuyến não nhiCấu tạo針 + 頭 + 線 + 腦 + 兒 · châm + đầu + tuyến + não + nhi nghĩa thành phần: châm + đầu + tuyến + não + nhi Nghĩa EngCihui 針頭線腦兒 hēntóu-xiànnǎor ►See zhēntóu-xiànnǎo