釩鉀鈾礦石

fán jiǎ yóu kuàng shí

Pinyin: fán jiǎ yóu kuàng shí

Tổng quan

carnotit

Cấu tạo: + (giáp) + (do) + (quáng) + (thạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui carnotit

Eng

  • Cihui carnotite