鈍刀子割肉 dùn dāo zi gē ròu · độn đao tử cát nhục Hán Việt: độn đao tử cát nhục · Pinyin: dùn dāo zi gē ròu Tổng quan Cấu tạo: 鈍 (độn) + 刀 (đao) + 子 (tử) + 割 (cát) + 肉 (nhục)Pinyindùn dāo zi gē ròuHán Việtđộn đao tử cát nhụcCấu tạo鈍 + 刀 + 子 + 割 + 肉 · độn + đao + tử + cát + nhục nghĩa thành phần: độn + đao + tử + cát + nhục