鈍態

độn thái

Hán Việt: độn thái

Tổng quan

thụ động

Cấu tạo: 钝 (độn) + 态 (thái)

Từ liên quan

Gần nghĩa

态势 · 态子 · 态射 · 态度 · 态样 · 態度 · 鈍使 · 鈍化