鈕帶 niǔ dài·nữu đái Hán Việt: nữu đái · Pinyin: niǔ dài Tổng quan mối quan hệ Cấu tạo: 鈕 (nữu) + 帶 (đái)Pinyinniǔ dàiHán Việtnữu đáiTừ loạidanhCấu tạo鈕 + 帶 · nữu + đái nghĩa thành phần: nữu + đái Nghĩa ViệtCihui gắn kết (của tình bạn, v.v.)EngCihui bond; ties (of friendship etc)ĐứcHandedict Band, Bindung, Verbindung Từ liên quan Gần nghĩa帶上 · 带下 · 带伤 · 帶兒 · 帶兵 · 帶到 · 帶刺 · 帶動