鈣十字沸石 cái thập tự phí thạch Hán Việt: cái thập tự phí thạch Tổng quan Cấu tạo: 鈣 (cái) + 十 (thập) + 字 (tự) + 沸 (phí) + 石 (thạch)Hán Việtcái thập tự phí thạchCấu tạo鈣 + 十 + 字 + 沸 + 石 · cái + thập + tự + phí + thạch nghĩa thành phần: cái + thập + tự + phí + thạch