鈣鎂橄欖石 cái mĩ cảm lãm thạch Hán Việt: cái mĩ cảm lãm thạch Tổng quan Cấu tạo: 鈣 (cái) + 鎂 (mĩ) + 橄 (cảm) + 欖 (lãm) + 石 (thạch)Hán Việtcái mĩ cảm lãm thạchCấu tạo鈣 + 鎂 + 橄 + 欖 + 石 · cái + mĩ + cảm + lãm + thạch nghĩa thành phần: cái + mĩ + cảm + lãm + thạch