鈴木亞久里 líng mù yà jiǔ lǐ · linh mộc á cửu lí Hán Việt: linh mộc á cửu lí · Pinyin: líng mù yà jiǔ lǐ Tổng quan Cấu tạo: 鈴 (linh) + 木 (mộc) + 亞 (á) + 久 (cửu) + 里 (lí)Pinyinlíng mù yà jiǔ lǐHán Việtlinh mộc á cửu líCấu tạo鈴 + 木 + 亞 + 久 + 里 · linh + mộc + á + cửu + lí nghĩa thành phần: linh + mộc + á + cửu + lí