鈴杵

líng chǔlinh xử

Hán Việt: linh xử · Pinyin: líng chǔ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.僧﹑道游方时手持的响器。

Cấu tạo: 鈴 (linh) + 杵 (xử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (物名)見鈴條。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

杵锤 · 鈴供 · 鈴鐸 · 鈴蘭 · 鈴聲 · 鈴木 · 铃舌 · 铃铎