鈷鏌 gǔ mò Pinyin: gǔ mò Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"钴鉧"。 Cấu tạo: 鈷 + 鏌Pinyingǔ mòCấu tạo鈷 + 鏌 Từ liên quan Gần nghĩa鈷彈 · 鈷炮 · 鈷鉧 · 钴的 · 钴鉧 · 钴铁 · 鏌鋣 · 鏌鎁劍