钴的 Tổng quan (thuộc) coban Cấu tạo: 鈷 + 的 (đích)Từ loạitínhCấu tạo鈷 + 的 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thuộc coban Từ liên quan Gần nghĩa的卡 · 的哥 · 的嗣 · 的士 · 的姐 · 的實 · 的当 · 的情