鈷炮

CỔ BÀO

Hán Việt: CỔ BÀO

Tổng quan

máy xạ trị; máy chữa u nang ác tính

Cấu tạo: 钴 + 炮 (pháo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 máy chữa u ác

Từ liên quan

Gần nghĩa

炮乾 · 炮仗 · 炮位 · 炮兵 · 炮决 · 炮击 · 炮制 · 炮友