巨人 cự nhân Hán Việt: cự nhân Tổng quan Cấu tạo: 巨 (cự) + 人 (nhân)Hán Việtcự nhânCấu tạo巨 + 人 · cự + nhân nghĩa thành phần: cự + nhân Từ liên quan Từ trái nghĩa侏儒 · 僬侥 · 矬子 · 矮子