鉗板杠杆軸

qián bǎn gāng gān zhóu kiềm bản giang can trục

Hán Việt: kiềm bản giang can trục · Pinyin: qián bǎn gāng gān zhóu

Tổng quan

Cấu tạo: (kiềm) + (bản) + (giang) + (can) + (trục)