鉛毒性震顫
duyên độc tính chấn chiến
Hán Việt: duyên độc tính chấn chiến
Tổng quan
Cấu tạo: 鉛 (duyên) + 毒 (độc) + 性 (tính) + 震 (chấn) + 顫 (chiến)
Hán Việt: duyên độc tính chấn chiến
Cấu tạo: 鉛 (duyên) + 毒 (độc) + 性 (tính) + 震 (chấn) + 顫 (chiến)