鉛球運動員

duyên cầu vận động viên

Hán Việt: duyên cầu vận động viên

Tổng quan

Cấu tạo: (duyên) + (cầu) + (vận) + (động) + (viên)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鉛球運動員 iānqiu yùndòngyuán n. shot-putter