钵喇底木叉

bát lạt để mộc xoa

Hán Việt: bát lạt để mộc xoa

Tổng quan

bát lạt để mộc xoa (術語)Pratimokṣa,見木叉條。☸

Cấu tạo: (bát) + (lạt) + (để) + (mộc) + (xoa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bát lạt để mộc xoa (術語)Pratimokṣa,見木叉條。☸