鉴赏力
giám thưởng lực
Hán Việt: giám thưởng lực · Pinyin: jiàn shǎng lì
Tổng quan
nhận thức được, cảm giác được, cảm thụ được, người nhận thức được, người cảm giác được, người cảm thụ được (chủ yếu là những điều ngoài tầm nhận thức của cảm giác bình thường)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 khả năng thưởng thức
- Google Alex v6 năng lực thưởng thức
- Tần suất từ nhận thức được, cảm giác được, cảm thụ được, người nhận thức được, người cảm giác được, người cảm thụ được (chủ yếu là những điều ngoài tầm nhận thức của cảm giác bình thường)
- Biên soạn 鑒賞力 iànshǎnglì n. connoisseurship
Eng
- Cihui 鑒賞力 iànshǎnglì n. connoisseurship
- Tần suất từ 鑒賞力 iànshǎnglì n. connoisseurship
Đức
- Handedict wahrnehmen