鉻鎳鋼

CÁC NIẾT CƯƠNG

Hán Việt: CÁC NIẾT CƯƠNG

Tổng quan

Cấu tạo: 鉻 + 鎳 (niết) + 鋼 (cương)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn chrome-nickel steel M:²kuài/lú

Eng

  • Cihui 鉻鎳鋼 èniègāng n. chrome-nickel steel M:²kuài/lú

Từ liên quan

Gần nghĩa

鎳鋼 · 镍钢 · 铬镍合金 · 铬镍铁合金