銀樣蠟槍頭
ngân dạng lạp thương đầu
Hán Việt: ngân dạng lạp thương đầu · Pinyin: yín yàng là qiāng tóu
Tổng quan
Cấu tạo: 銀 (ngân) + 樣 (dạng) + 蠟 (lạp) + 槍 (thương) + 頭 (đầu)
Hán Việt: ngân dạng lạp thương đầu · Pinyin: yín yàng là qiāng tóu
Cấu tạo: 銀 (ngân) + 樣 (dạng) + 蠟 (lạp) + 槍 (thương) + 頭 (đầu)