銀樣鑞槍頭
ngân dạng lạp thương đầu
Hán Việt: ngân dạng lạp thương đầu · Pinyin: yín yàng là qiāng tóu
Tổng quan
đầu giáo màu bạc thực ra làm bằng thiếc (thành ngữ) | nghĩa bóng: vô giá trị dù bề ngoài hấp dẫn tốt mã giẻ cùi; chỉ được mã ngoài, thực chất vô dụng。比喻表面看起來還不錯,實際上不中用,好像顏色如銀子的錫鑞槍頭一樣。
Cấu tạo: 銀 (ngân) + 樣 (dạng) + 鑞 (lạp) + 槍 (thương) + 頭 (đầu)
Nghĩa
Việt
- Cihui đầu giáo màu bạc thực ra làm bằng thiếc (thành ngữ) | nghĩa bóng: vô giá trị dù bề ngoài hấp dẫn tốt mã giẻ cùi; chỉ được mã ngoài, thực chất vô dụng。比喻表面看起來還不錯,實際上不中用,好像顏色如銀子的錫鑞槍頭一樣。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 表面像是銀質,其實是鉛錫合金製成的鎗頭。比喻以假亂真的物品或指虛有其表,中看不中用。元.王實甫《西廂記.第四本.第二折》:「你原來『苗兒不秀』。呸!你是個銀樣鑞槍頭。」也作「銀樣蠟鎗頭」。
Eng
- CC-CEDICT silvery spear point actually made of pewter (idiom); fig. worthless despite an attractive exterior
- Cihui silvery spear point actually made of pewter (idiom); fig. worthless despite an attractive exterior