銀行酬勞金

ngân hành thù lao kim

Hán Việt: ngân hành thù lao kim

Tổng quan

Cấu tạo: (ngân) + (hành) + (thù) + (lao) + (kim)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 銀行酬勞金 ínháng chóuláojīn n. bank commission M:²bǐ