銅斗兒家活 tóng dòu ér jiā huó · đồng đẩu nhi gia hoạt Hán Việt: đồng đẩu nhi gia hoạt · Pinyin: tóng dòu ér jiā huó Tổng quan Cấu tạo: 銅 (đồng) + 斗 (đẩu) + 兒 (nhi) + 家 (gia) + 活 (hoạt)Pinyintóng dòu ér jiā huóHán Việtđồng đẩu nhi gia hoạtCấu tạo銅 + 斗 + 兒 + 家 + 活 · đồng + đẩu + nhi + gia + hoạt nghĩa thành phần: đồng + đẩu + nhi + gia + hoạt