銅斗兒家計 tóng dòu ér jiā jì · đồng đẩu nhi gia kế Hán Việt: đồng đẩu nhi gia kế · Pinyin: tóng dòu ér jiā jì Tổng quan Cấu tạo: 銅 (đồng) + 斗 (đẩu) + 兒 (nhi) + 家 (gia) + 計 (kế)Pinyintóng dòu ér jiā jìHán Việtđồng đẩu nhi gia kếCấu tạo銅 + 斗 + 兒 + 家 + 計 · đồng + đẩu + nhi + gia + kế nghĩa thành phần: đồng + đẩu + nhi + gia + kế