銅斗兒家門 tóng dòu ér jiā mén · đồng đẩu nhi gia môn Hán Việt: đồng đẩu nhi gia môn · Pinyin: tóng dòu ér jiā mén Tổng quan Cấu tạo: 銅 (đồng) + 斗 (đẩu) + 兒 (nhi) + 家 (gia) + 門 (môn)Pinyintóng dòu ér jiā ménHán Việtđồng đẩu nhi gia mônCấu tạo銅 + 斗 + 兒 + 家 + 門 · đồng + đẩu + nhi + gia + môn nghĩa thành phần: đồng + đẩu + nhi + gia + môn