銅板送經器 đồng bản tống kinh khí Hán Việt: đồng bản tống kinh khí Tổng quan Cấu tạo: 銅 (đồng) + 板 (bản) + 送 (tống) + 經 (kinh) + 器 (khí)Hán Việtđồng bản tống kinh khíCấu tạo銅 + 板 + 送 + 經 + 器 · đồng + bản + tống + kinh + khí nghĩa thành phần: đồng + bản + tống + kinh + khí