銑澤 xǐ zé·tiển trạch Hán Việt: tiển trạch · Pinyin: xǐ zé Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.光泽。 Cấu tạo: 銑 (tiển) + 澤 (trạch)Pinyinxǐ zéHán Việttiển trạchCấu tạo銑 + 澤 · tiển + trạch nghĩa thành phần: tiển + trạch Từ liên quan Gần nghĩa澤蘭 · 泽国 · 澤塔 · 澤州 · 澤庫 · 澤當 · 澤普 · 澤瀉