澤塔

zé tǎtrạch tháp

Hán Việt: trạch tháp · Pinyin: zé tǎ

Tổng quan

zeta (chữ cái Hy Lạp Ζζ)

Cấu tạo: 澤 (trạch) + 塔 (tháp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 zeta

Eng

  • Cihui zeta (Greek letter Ζζ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

塔主 · 塔像 · 塔公 · 塔剎 · 塔勒 · 塔印 · 塔口 · 塔可