銳利的一頭 duệ lợi đích nhất đầu Hán Việt: duệ lợi đích nhất đầu Tổng quan Cấu tạo: 銳 (duệ) + 利 (lợi) + 的 (đích) + 一 (nhất) + 頭 (đầu)Hán Việtduệ lợi đích nhất đầuCấu tạo銳 + 利 + 的 + 一 + 頭 · duệ + lợi + đích + nhất + đầu nghĩa thành phần: duệ + lợi + đích + nhất + đầu