銳利的眼力

duệ lợi đích nhãn lực

Hán Việt: duệ lợi đích nhãn lực

Tổng quan

sự thính, sự tinh; tài nhận thấy ngay (cái gì tốt, cái gì lợi)

Cấu tạo: (duệ) + (lợi) + (đích) + (nhãn) + (lực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự thính, sự tinh; tài nhận thấy ngay (cái gì tốt, cái gì lợi)