銷售額收入
tiêu thụ ngạch thu nhập
Hán Việt: tiêu thụ ngạch thu nhập · Pinyin: xiāo shòu é shōu rù
Tổng quan
Cấu tạo: 銷 (tiêu) + 售 (thụ) + 額 (ngạch) + 收 (thu) + 入 (nhập)
Hán Việt: tiêu thụ ngạch thu nhập · Pinyin: xiāo shòu é shōu rù
Cấu tạo: 銷 (tiêu) + 售 (thụ) + 額 (ngạch) + 收 (thu) + 入 (nhập)