銷毀

xiāo huǐ tiêu hủy

Hán Việt: tiêu hủy · Pinyin: xiāo huǐ

Tổng quan

tiêu hủy (bằng cách nung chảy hoặc đốt) | hủy diệt

Cấu tạo: (tiêu) + (hủy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiêu hủy; hủy bỏ。熔化毀掉;燒掉。 銷燬銅元。 nung chảy tiền đồng. 銷燬文件。 hủy văn kiện 銷燬證據。 hủy chứng cứ.
  • Cihui tiêu hủy (bằng cách nung chảy hoặc đốt) | hủy diệt

Eng

  • Cihui to destroy (by melting or burning); to obliterate

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

毁灭 · 燒毀

Từ trái nghĩa

保存