鋁制軸承箱

lǚ zhì zhóu chéng xiāng lữ chế trục thừa tương

Hán Việt: lữ chế trục thừa tương · Pinyin: lǚ zhì zhóu chéng xiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (lữ) + (chế) + (trục) + (thừa) + (tương)