鋁復合材料 lǚ fù hé cái liào · lữ phục hợp tài liêu Hán Việt: lữ phục hợp tài liêu · Pinyin: lǚ fù hé cái liào Tổng quan Cấu tạo: 鋁 (lữ) + 復 (phục) + 合 (hợp) + 材 (tài) + 料 (liêu)Pinyinlǚ fù hé cái liàoHán Việtlữ phục hợp tài liêuCấu tạo鋁 + 復 + 合 + 材 + 料 · lữ + phục + hợp + tài + liêu nghĩa thành phần: lữ + phục + hợp + tài + liêu