鋁熱劑燃燒彈
lữ nhiệt tề nhiên thiêu đạn
Hán Việt: lữ nhiệt tề nhiên thiêu đạn
Tổng quan
Cấu tạo: 鋁 (lữ) + 熱 (nhiệt) + 劑 (tề) + 燃 (nhiên) + 燒 (thiêu) + 彈 (đạn)
Nghĩa
Eng
- Cihui 鋁熱劑燃燒彈 ǚrèjì ránshāodàn n. <chem.> thermite M:¹kē