鋩輝 máng huī·mang huy Hán Việt: mang huy · Pinyin: máng huī Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.刀剑尖端﹑刃口的光辉。 Cấu tạo: 鋩 (mang) + 輝 (huy)Pinyinmáng huīHán Việtmang huyCấu tạo鋩 + 輝 · mang + huy nghĩa thành phần: mang + huy Từ liên quan Gần nghĩa輝光 · 輝照 · 輝耀 · 輝點 · 辉光 · 輝南 · 輝縣 · 輝映