鋪砌式道口

phô thế thức đạo khẩu

Hán Việt: phô thế thức đạo khẩu

Tổng quan

Cấu tạo: (phô) + (thế) + (thức) + (đạo) + (khẩu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鋪砌式道口 ūqìshì dàokǒu n. paved crossing