鋼坯剝皮機 cương bôi bác bì ki Hán Việt: cương bôi bác bì ki Tổng quan Cấu tạo: 鋼 (cương) + 坯 (bôi) + 剝 (bác) + 皮 (bì) + 機 (ki)Hán Việtcương bôi bác bì kiCấu tạo鋼 + 坯 + 剝 + 皮 + 機 · cương + bôi + bác + bì + ki nghĩa thành phần: cương + bôi + bác + bì + ki