鋼琴演奏會 cương cầm diễn tấu hội Hán Việt: cương cầm diễn tấu hội Tổng quan Cấu tạo: 鋼 (cương) + 琴 (cầm) + 演 (diễn) + 奏 (tấu) + 會 (hội)Hán Việtcương cầm diễn tấu hộiCấu tạo鋼 + 琴 + 演 + 奏 + 會 · cương + cầm + diễn + tấu + hội nghĩa thành phần: cương + cầm + diễn + tấu + hội Nghĩa EngCihui 鋼琴演奏會 āngqín yǎnzòuhuì n. <mus.> piano concert/recital M:²chǎng/¹tái