鋼琴製造匠
cương cầm chế tạo tượng
Hán Việt: cương cầm chế tạo tượng · Pinyin: gāng qín zhì zào jiàng
Tổng quan
Cấu tạo: 鋼 (cương) + 琴 (cầm) + 製 (chế) + 造 (tạo) + 匠 (tượng)
Hán Việt: cương cầm chế tạo tượng · Pinyin: gāng qín zhì zào jiàng
Cấu tạo: 鋼 (cương) + 琴 (cầm) + 製 (chế) + 造 (tạo) + 匠 (tượng)