錠翼保護罩 dìng yì bǎo hù zhào · đĩnh dực bảo hộ tráo Hán Việt: đĩnh dực bảo hộ tráo · Pinyin: dìng yì bǎo hù zhào Tổng quan Cấu tạo: 錠 (đĩnh) + 翼 (dực) + 保 (bảo) + 護 (hộ) + 罩 (tráo)Pinyindìng yì bǎo hù zhàoHán Việtđĩnh dực bảo hộ tráoCấu tạo錠 + 翼 + 保 + 護 + 罩 · đĩnh + dực + bảo + hộ + tráo nghĩa thành phần: đĩnh + dực + bảo + hộ + tráo