錫亞爾科特 xī yà ěr kē tè · tích á nhĩ khoa đặc Hán Việt: tích á nhĩ khoa đặc · Pinyin: xī yà ěr kē tè Tổng quan Cấu tạo: 錫 (tích) + 亞 (á) + 爾 (nhĩ) + 科 (khoa) + 特 (đặc)Pinyinxī yà ěr kē tèHán Việttích á nhĩ khoa đặcCấu tạo錫 + 亞 + 爾 + 科 + 特 · tích + á + nhĩ + khoa + đặc nghĩa thành phần: tích + á + nhĩ + khoa + đặc