錫箔印刷機 xí bó yìn shuā jī · tích bạc ấn xoát ki Hán Việt: tích bạc ấn xoát ki · Pinyin: xí bó yìn shuā jī Tổng quan Cấu tạo: 錫 (tích) + 箔 (bạc) + 印 (ấn) + 刷 (xoát) + 機 (ki)Pinyinxí bó yìn shuā jīHán Việttích bạc ấn xoát kiCấu tạo錫 + 箔 + 印 + 刷 + 機 · tích + bạc + ấn + xoát + ki nghĩa thành phần: tích + bạc + ấn + xoát + ki