錫米勞恩山 xī mǐ láo ēn shān · tích mễ lao ân san Hán Việt: tích mễ lao ân san · Pinyin: xī mǐ láo ēn shān Tổng quan Cấu tạo: 錫 (tích) + 米 (mễ) + 勞 (lao) + 恩 (ân) + 山 (san)Pinyinxī mǐ láo ēn shānHán Việttích mễ lao ân sanCấu tạo錫 + 米 + 勞 + 恩 + 山 · tích + mễ + lao + ân + san nghĩa thành phần: tích + mễ + lao + ân + san