錫西米尤特 xī xī mǐ yóu tè · tích tây mễ vưu đặc Hán Việt: tích tây mễ vưu đặc · Pinyin: xī xī mǐ yóu tè Tổng quan Cấu tạo: 錫 (tích) + 西 (tây) + 米 (mễ) + 尤 (vưu) + 特 (đặc)Pinyinxī xī mǐ yóu tèHán Việttích tây mễ vưu đặcCấu tạo錫 + 西 + 米 + 尤 + 特 · tích + tây + mễ + vưu + đặc nghĩa thành phần: tích + tây + mễ + vưu + đặc