錯位存儲器 thác vị tồn trữ khí Hán Việt: thác vị tồn trữ khí Tổng quan Cấu tạo: 錯 (thác) + 位 (vị) + 存 (tồn) + 儲 (trữ) + 器 (khí)Hán Việtthác vị tồn trữ khíCấu tạo錯 + 位 + 存 + 儲 + 器 · thác + vị + tồn + trữ + khí nghĩa thành phần: thác + vị + tồn + trữ + khí Nghĩa EngCihui 錯位存儲器 uòwèi cúnchǔqì n. <comp.> skewed storage device