錯時上下班 thác thì thượng hạ ban Hán Việt: thác thì thượng hạ ban Tổng quan Cấu tạo: 錯 (thác) + 時 (thì) + 上 (thượng) + 下 (hạ) + 班 (ban)Hán Việtthác thì thượng hạ banCấu tạo錯 + 時 + 上 + 下 + 班 · thác + thì + thượng + hạ + ban nghĩa thành phần: thác + thì + thượng + hạ + ban Nghĩa EngCihui 錯時上下班 uòshí shàng-xiàbān f.e. staggered office hours