録书

lù shūlục thư

Hán Việt: lục thư · Pinyin: lù shū

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.清代都察院公文存档的副本。

Cấu tạo: 录 (lục) + 书 (thư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.清代都察院公文存档的副本。

Từ liên quan

Gần nghĩa

书丹 · 书亭 · 书会 · 书体 · 书信 · 书册 · 书写 · 书函