錳三斜輝石 mạnh tam tà huy thạch Hán Việt: mạnh tam tà huy thạch Tổng quan Cấu tạo: 錳 (mạnh) + 三 (tam) + 斜 (tà) + 輝 (huy) + 石 (thạch)Hán Việtmạnh tam tà huy thạchCấu tạo錳 + 三 + 斜 + 輝 + 石 · mạnh + tam + tà + huy + thạch nghĩa thành phần: mạnh + tam + tà + huy + thạch