鍋莊

guō zhuāngoa trang

Hán Việt: oa trang · Pinyin: guō zhuāng

Tổng quan

oa trang

新华 · Tân Hoa Đại lục

藏族的民间舞蹈。在节日或农闲时跳,男女围成圆圈,自右而左,边歌边舞。有些彝族地区也流行这种舞蹈。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

一種藏族民族舞蹈。是在農暇或節慶時,男女圍成圓圈,邊唱邊跳的舞蹈。

Cấu tạo: 鍋 (oa) + 莊 (trang)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Điệu múa Tạng
  • Biên soạn 鍋莊 uōzhuāng n. Tibetan folk dance

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種藏族民族舞蹈。是在農暇或節慶時,男女圍成圓圈,邊唱邊跳的舞蹈。

Eng

  • Cihui 鍋莊 uōzhuāng n. Tibetan folk dance

Từ liên quan

Gần nghĩa

莊嚴 · 庄主 · 莊周 · 莊園 · 莊子 · 莊客 · 莊家 · 庄户